Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2015

(1S,2S)-(2-Amino-1-phenylpropyl)diphenylphosphine Hóa chất Sigma

Hóa chất Sigma (1S,2S)-(2-Amino-1-phenylpropyl)diphenylphosphine

Công thức
C21H22NP


 Đóng gói
100, 500 mg trong lọ thủy tinh

Đặc tính

optical activity



[α]/D +145°, c = 0.5% in chloroform


mp



100-105 °C




102-107 °C


  
Thông tin an toàn

Safety Information





GHS07




Signal
Hóa chất Sigma (1S,2S)-(2-Amino-1-phenylpropyl)diphenylphosphine

Công thức
C21H22NP


 Đóng gói
100, 500 mg trong lọ thủy tinh

Đặc tính

optical activity



[α]/D +145°, c = 0.5% in chloroform


mp



100-105 °C




102-107 °C


  
Thông tin an toàn

Safety Information





GHS07





Signal

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét